iconicon

Bệnh Học

icon

Bệnh Thần Kinh - Tinh Thần

icon

Viêm màng não: Nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng ngừa hiệu quả

Viêm màng não: Nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng ngừa hiệu quả

Viêm màng não: Nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng ngừa hiệu quả
menu-mobile

Nội dung chính

menu-mobile

Viêm màng não là bệnh lý cấp tính, thường diễn tiến nhanh và dễ gây biến chứng nặng, nếu không được phát hiện kịp thời. Các triệu chứng ban đầu có thể mơ hồ, dễ nhầm với cảm cúm hoặc mệt mỏi thông thường, khiến người bệnh chậm nhận biết nguy hiểm. Việc hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng cảnh báo và cách phòng ngừa viêm màng não người lớn đóng vai trò quan trọng, giúp giảm thiểu rủi ro và bảo vệ sức khỏe một cách chủ động.

Nguyên nhân gây viêm màng não

Căn bệnh này bắt nguồn từ hai nhóm nguyên nhân chính là nhiễm trùng và không do nhiễm trùng. Ở mỗi nhóm sẽ có những tác nhân và cơ chế gây bệnh khác nhau, dẫn đến mức độ nặng nhẹ và biểu hiện lâm sàng không giống nhau. Cụ thể như sau:

1. Nguyên nhân nhiễm trùng

Các tác nhân truyền nhiễm là nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm màng não ở người lớn. Chúng có thể xâm nhập vào cơ thể qua đường hô hấp, tiêu hóa hoặc từ những ổ nhiễm trùng khác và lan lên hệ thần kinh trung ương. Tùy theo loại tác nhân, viêm màng não có mức độ nặng nhẹ khác nhau, trong đó virus, vi khuẩn và ký sinh trùng là ba nhóm gây bệnh thường gặp nhất.

1.1. Virus

Virus là nguyên nhân phổ biến gây thể bệnh nhẹ. Trong đó Enterovirus (nhóm virus đường ruột) chiếm đa số các trường hợp. Bệnh thường tăng vào mùa hè và đầu thu. Ngoài ra, các virus như herpes simplex (HSV), varicella-zoster (VZV), quai bị, sởi hoặc cúm cũng có thể gây viêm màng não, thường là biến chứng sau khi nhiễm virus nguyên phát.

Mặc dù đa số trường hợp do virus có thể tự hồi phục, người lớn có bệnh nền hoặc suy giảm miễn dịch vẫn có nguy cơ diễn tiến nặng.

Virus là nguyên nhân thường gặp gây viêm màng não thể nhẹ

Virus là nguyên nhân thường gặp gây viêm màng não thể nhẹ

1.2. Vi khuẩn

Viêm màng não do vi khuẩn là thể nguy hiểm nhất vì diễn tiến nhanh và có thể gây tử vong trong thời gian ngắn, nếu không điều trị sớm. Các tác nhân thường gặp gồm Streptococcus Suis (liên cầu lợn), Streptococcus pneumoniae (phế cầu), Neisseria meningitidis (não mô cầu), Haemophilus influenzae type B, Listeria monocytogenes và Streptococcus nhóm B. Một số loại vi khuẩn lây qua thực phẩm hoặc dịch tiết đường hô hấp, trong khi một số khác có thể lây từ các ổ nhiễm trùng tai - mũi - họng, xoang hoặc phổi.

Viêm màng não do lao là thể lao ngoài phổi nặng nhất, diễn tiến bán cấp hoặc mạn tính, dễ để lại di chứng và tử vong nếu chẩn đoán muộn. Thường gặp ở trẻ em, người suy giảm miễn dịch (HIV, đái tháo đường, dùng corticoid kéo dài), hoặc có ổ lao tiềm ẩn

1.3. Ký sinh trùng

Viêm màng não do nấm ít gặp hơn, nhưng đặc biệt nguy hiểm ở người suy giảm miễn dịch. Các tác nhân như Cryptococcus neoformans, Coccidioides immitis, Aspergillus hoặc Candida có thể gây viêm màng não mạn tính, tiến triển âm thầm và khó chẩn đoán. Bào tử nấm thường có trong đất, gỗ mục hoặc phân chim và xâm nhập vào cơ thể qua hô hấp trước khi lan đến màng não.

Các căn nguyên giun sán gây viêm màng não tăng bạch cầu ái toan như: Angiostrongylus cantonensis ( giun phổi chuột), Gnathostoma spinigerum ( giun đầu gai),...

2. Nguyên nhân không do nhiễm trùng

Bên cạnh các tác nhân truyền nhiễm, viêm màng não còn có thể xuất hiện do những nguyên nhân không liên quan đến vi sinh vật. Những yếu tố này thường bắt nguồn từ các bệnh lý nền hoặc tác động trực tiếp đến vùng màng não, gây phản ứng viêm ở màng não mà không có sự xâm nhập của vi khuẩn, virus hay nấm. Các nguyên nhân không nhiễm trùng thường gặp bao gồm:

2.1. Bệnh lupus

Đây là bệnh lý tự miễn, trong đó hệ miễn dịch tấn công nhầm vào các mô của chính cơ thể, bao gồm cả màng não. Quá trình viêm xảy ra không phải do vi sinh vật mà do phản ứng miễn dịch bất thường, dẫn đến các triệu chứng giống viêm màng não nhiễm trùng. Người mắc lupus có nguy cơ cao hơn về viêm màng não không do nhiễm trùng, đặc biệt trong giai đoạn bệnh bùng phát.

2.2. Thuốc

Một số loại thuốc có thể gây ra viêm màng não vô khuẩn như một phản ứng phụ hiếm gặp. Các nhóm thuốc thường được ghi nhận gồm NSAIDs, một số kháng sinh (như sulfonamide), globulin miễn dịch truyền tĩnh mạch (IVIG) và một số thuốc hóa trị. Cơ chế gây viêm thường là phản ứng quá mẫn hoặc kích hoạt miễn dịch, khiến màng não bị kích thích và dẫn đến các triệu chứng tương tự viêm màng não nhiễm trùng.

2.3. Chấn thương đầu

Chấn thương vùng đầu do tai nạn hoặc va đập mạnh có thể ảnh hưởng trực tiếp đến màng não, gây rách màng cứng hoặc rò dịch não tủy. Những tổn thương này làm màng não bị kích thích, dẫn đến phản ứng viêm dù không có mặt tác nhân vi sinh. Trong một số trường hợp, chấn thương cũng làm tăng nguy cơ viêm màng não thứ phát nếu vi khuẩn xâm nhập vào vùng tổn thương.

Chấn thương vùng đầu có thể ảnh hưởng đến màng não, làm tăng nguy cơ mắc bệnh

Chấn thương vùng đầu có thể ảnh hưởng đến màng não, làm tăng nguy cơ mắc bệnh

2.4. Phẫu thuật não

Các thủ thuật phẫu thuật thần kinh, bao gồm mở sọ hoặc can thiệp vào não - màng não, có thể làm thay đổi cấu trúc bảo vệ của hệ thần kinh trung ương. Sự tác động trực tiếp này có thể gây viêm màng não không do nhiễm trùng, đặc biệt trong giai đoạn hậu phẫu. Mặc dù được kiểm soát vô khuẩn tốt, phản ứng viêm vẫn có thể xảy ra do mô bị kích thích hoặc do rò dịch não tủy sau phẫu thuật. Sau can thiệp có thể là cơ hội thuận lợi cho các vi sinh vật xâm nhập và gây viêm màng não nhiễm khuẩn

Triệu chứng viêm màng não

Triệu chứng của viêm màng não ở người lớn thường khởi phát đột ngột và có thể nhanh chóng trở nên nghiêm trọng. Trong giai đoạn đầu, biểu hiện bệnh dễ nhầm với cảm cúm hoặc mệt mỏi thông thường, khiến bạn dễ chủ quan. Tuy nhiên, mức độ đau và diễn tiến nhanh là những yếu tố giúp phân biệt viêm màng não với các bệnh lý nhiễm trùng thông thường. Các triệu chứng thường gặp bao gồm:

1. Cổ cứng

Cổ cứng là một trong những dấu hiệu điển hình của viêm màng não. Bạn có thể cảm thấy vùng cổ căng chặt, khó cúi đầu về phía trước và đau tăng lên khi cố gắng xoay hoặc ngửa cổ. Đây là biểu hiện cho thấy màng não đang bị viêm và kích thích, khiến các cơ vùng cổ phản ứng co cứng theo.

2. Đau nhức

Đau đầu là triệu chứng phổ biến và thường xuất hiện sớm. Bạn có thể đau nhức dữ dội, đau lan khắp đầu và tăng dần theo thời gian. Cơn đau thường không đáp ứng tốt với thuốc giảm đau thông thường và có thể kèm cảm giác nặng đầu hoặc khó tập trung.

3. Lú lẫn

Lú lẫn hoặc thay đổi ý thức là dấu hiệu cho thấy hệ thần kinh trung ương đang bị ảnh hưởng. Bạn cảm thấy mất định hướng, khó tập trung, trả lời chậm hoặc hành vi bất thường. Nếu không được điều trị kịp thời, tình trạng này có thể tiến triển thành ngủ gà hoặc hôn mê.

4. Buồn ngủ

Buồn ngủ quá mức hoặc ngủ li bì là biểu hiện rối loạn ý thức thường gặp. Bạn cảm giác không tỉnh táo, dễ ngủ gà và không phản ứng nhanh với các kích thích. Đây là dấu hiệu bệnh đang diễn tiến nặng cần được theo dõi sát.

Bạn có thể cảm thấy đau đầu với cường độ tăng dần theo thời gian

Bạn có thể cảm thấy đau đầu với cường độ tăng dần theo thời gian

5. Sốt

Sốt cao đột ngột là triệu chứng khởi phát thường gặp của viêm màng não. Bạn có thể cảm thấy rét run, mệt mỏi, đau mỏi cơ và cảm giác suy kiệt. Sốt kéo dài cùng với đau đầu là gợi ý quan trọng cho tình trạng viêm màng não.

6. Nhạy cảm với ánh sáng

Nhạy cảm ánh sáng (photophobia) là triệu chứng xảy ra khi màng não bị kích thích. Người bị viêm màng não dễ bị chói mắt, đau đầu tăng khi tiếp xúc với ánh sáng mạnh hoặc môi trường ồn ào. Triệu chứng này thường khiến họ muốn ở trong phòng tối, yên tĩnh.

7. Buồn nôn và nôn mửa

Buồn nôn và nôn thường xuất hiện cùng đau đầu dữ dội. Nôn có thể xảy ra đột ngột, đôi khi nôn vọt, đây là dấu hiệu tăng áp lực nội sọ. Triệu chứng này thường gặp trong viêm màng não do vi khuẩn và là dấu hiệu cảnh báo tình trạng nặng.

8. Cơn co giật

Cơn co giật có thể xảy ra khi màng não bị kích thích mạnh hoặc khi áp lực nội sọ tăng cao. Đây là dấu hiệu nguy hiểm, thường gặp trong viêm màng não nặng và cần được xử trí y tế khẩn cấp để tránh biến chứng thần kinh lâu dài.

Bạn đang gặp phải một trong những triệu chứng này? Hãy đến ngay Bệnh viện Đại học Phenikaa, hoặc gọi hotline: 1900 886648 để được tư vấn hỗ trợ sớm.

Viêm màng não có nguy hiểm không?

Đây là bệnh lý nguy hiểm, có thể tiến triển nhanh và gây tổn thương di chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị kịp thời. Bệnh tác động trực tiếp lên màng não và hệ thần kinh trung ương, dẫn đến rối loạn ý thức, co giật, tăng áp lực nội sọ và nhiều biến chứng đe dọa tính mạng. Đặc biệt, viêm màng não do vi khuẩn có thể diễn tiến nặng chỉ trong vài giờ. Các biến chứng có thể bao gồm:

1. Phù não và tăng áp lực nội sọ

Khi màng não bị viêm, dịch có thể tích tụ trong mô não gây phù và làm tăng áp lực nội sọ. Người mắc bệnh có thể xuất hiện đau đầu dữ dội, nôn vọt, lú lẫn hoặc giảm ý thức. Nếu không được xử trí kịp thời, tình trạng này có thể gây tổn thương não vĩnh viễn hoặc đe dọa tính mạng.

2. Động kinh hoặc co giật kéo dài

Sự kích thích mạnh của màng não và tổn thương các tế bào thần kinh có thể gây ra các cơn co giật. Co giật kéo dài làm tăng nguy cơ tổn thương não và có thể dẫn đến tình trạng động kinh mạn tính sau khi bệnh đã hồi phục.

3. Vấn đề về cân bằng và tổn thương thần kinh

Viêm màng não có thể ảnh hưởng đến các dây thần kinh kiểm soát vận động và thăng bằng. Bạn có thể gặp tình trạng chóng mặt, đi lại loạng choạng hoặc yếu liệt chi. Một số trường hợp tổn thương thần kinh có thể kéo dài và gây khó khăn trong sinh hoạt hằng ngày.

4. Mất thính lực một phần hoặc toàn bộ

Tổn thương dây thần kinh thính giác là một trong những biến chứng lâu dài thường gặp, đặc biệt trong viêm màng não do phế cầu hoặc não mô cầu. Mức độ mất thính lực có thể từ nhẹ đến nặng và đôi khi không thể hồi phục hoàn toàn.

Viêm màng não người lớn có thể gây mất thính lực một phần hoặc toàn bộ

Viêm màng não người lớn có thể gây mất thính lực một phần hoặc toàn bộ

5. Mất thị lực một phần hoặc toàn bộ

Khi dây thần kinh thị giác bị ảnh hưởng, bạn có thể giảm thị lực hoặc mất thị lực hoàn toàn. Đây là biến chứng nghiêm trọng ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống và có thể xảy ra dù bệnh đã được điều trị.

6. Vấn đề về trí nhớ và nhận thức

Sau điều trị, bạn có thể gặp tình trạng suy giảm trí nhớ, giảm khả năng tập trung hoặc thay đổi hành vi. Những rối loạn này phản ánh tổn thương hệ thần kinh trung ương và có thể kéo dài nhiều tháng hoặc lâu hơn.

7. Viêm khớp

Một số tác nhân, đặc biệt là não mô cầu, có thể gây viêm khớp trong hoặc sau giai đoạn cấp của bệnh. Nếu bạn có biểu hiện đau, sưng hoặc hạn chế vận động khớp, ảnh hưởng đến khả năng sinh hoạt.

8. Tổn thương thận

Nhiễm trùng nặng hoặc sốc nhiễm khuẩn có thể gây giảm tưới máu thận và dẫn đến suy thận cấp. Đây là biến chứng nặng, cần được theo dõi chặt chẽ và điều trị kịp thời để tránh nguy hiểm đến tính mạng.

9. Cắt cụt chi

Trong trường hợp viêm màng não do não mô cầu gây nhiễm trùng huyết nặng, các đầu chi có thể bị hoại tử do thiếu máu nuôi. Khi tổn thương không thể phục hồi có thể bắt buộc phải cắt cụt chi để bảo toàn tính mạng - đây là biến chứng hiếm gặp nhưng vô cùng nghiêm trọng.

Viêm màng não người lớn và trẻ em khác nhau như thế nào?

Mặc dù cơ chế bệnh lý tương tự nhau, viêm màng não ở người lớn và trẻ em lại có sự khác biệt rõ rệt về triệu chứng, tốc độ diễn tiến và mức độ nguy hiểm. Cụ thể:

1. Triệu chứng bệnh

Ở người lớn, các triệu chứng viêm màng não thường biểu hiện rõ rệt hơn với cảm giác khó chịu như đau đầu, cứng gáy hay nhạy cảm với ánh sáng. Tuy nhiên, dù xuất hiện khá điển hình, bệnh vẫn có thể diễn tiến nhanh và gây biến chứng nặng nếu không được xử trí kịp thời.

Ngược lại, ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, triệu chứng lại không đặc trưng. Trẻ không thể diễn đạt cảm giác của mình, và các dấu hiệu có thể kín đáo hoặc dễ nhầm với các bệnh lý thông thường. Thay vì biểu hiện đau cổ như người lớn, trẻ nhỏ có thể xuất hiện các dấu hiệu gián tiếp như cong người, bú kém, quấy khóc hoặc ngủ nhiều bất thường.

Ở trẻ sơ sinh, tình trạng sốt không phải lúc nào cũng xuất hiện; một số trường hợp thậm chí có thể biểu hiện hạ thân nhiệt, khiến các dấu hiệu nhiễm trùng trở nên khó nhận biết và dễ bị bỏ qua.

Các triệu chứng viêm màng não ở trẻ nhỏ thường không đặc trưng

Các triệu chứng viêm màng não ở trẻ nhỏ thường không đặc trưng

2. Mức độ diễn tiến và nguy cơ biến chứng

Bệnh có thể diễn tiến nhanh ở cả hai nhóm tuổi, nhưng mức độ nguy hiểm có sự khác biệt. Ở nhóm trưởng thành, đặc biệt những người có bệnh nền hoặc hệ miễn dịch suy yếu, tình trạng thường tiến triển nặng hơn và dễ dẫn đến các biến chứng như phù não, rối loạn ý thức hoặc tổn thương thần kinh lâu dài.

Trong khi đó, trẻ em, nhất là trẻ sơ sinh, cũng có nguy cơ diễn tiến nhanh do hệ miễn dịch chưa hoàn thiện, nhưng khả năng hồi phục có thể tốt hơn nếu được phát hiện sớm và can thiệp kịp thời.

3. Tiên lượng điều trị

Ở người lớn, tiên lượng điều trị phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh, thời điểm can thiệp và tình trạng sức khỏe nền. Người cao tuổi hoặc người có bệnh lý mãn tính thường có nguy cơ để lại di chứng hoặc tử vong cao hơn.

Trẻ em, mặc dù dễ diễn tiến nhanh, nhưng nếu được chẩn đoán và điều trị đúng thời điểm, khả năng hồi phục hoàn toàn có thể cao hơn. Tuy nhiên, cả hai nhóm tuổi đều cần theo dõi sát để hạn chế biến chứng thần kinh kéo dài.

Viêm màng não người lớn được chẩn đoán như thế nào?

Chẩn đoán viêm màng não ở người lớn cần được thực hiện nhanh chóng và chính xác, vì bệnh có thể diễn tiến nặng trong thời gian ngắn. Bác sĩ thường kết hợp đánh giá lâm sàng với các xét nghiệm cận lâm sàng để xác định nguyên nhân và mức độ nghiêm trọng của bệnh.

1. Khám lâm sàng

Bác sĩ sẽ đánh giá tổng thể tình trạng của bạn thông qua các dấu hiệu đặc trưng như cứng gáy, sốt, đau đầu, nhạy sáng hoặc rối loạn ý thức. Đồng thời, việc kiểm tra da giúp phát hiện các tổn thương xuất huyết - dấu hiệu gợi ý viêm màng não do não mô cầu hoặc nhiễm trùng huyết. Kết quả thăm khám lâm sàng là cơ sở quan trọng để quyết định các bước chẩn đoán tiếp theo.

2. Xét nghiệm máu

Các xét nghiệm như công thức máu, CRP, procalcitonin và cấy máu giúp đánh giá tình trạng viêm, mức độ nhiễm trùng và khả năng nghi ngờ tác nhân gây bệnh. Những chỉ số này hỗ trợ phân biệt viêm màng não do vi khuẩn với các nguyên nhân khác và định hướng phác đồ điều trị ban đầu.

3. Chọc dò dịch não tủy

Đây là phương pháp quan trọng nhất để chẩn đoán xác định viêm màng não. Mẫu dịch não tủy được phân tích về số lượng tế bào, nồng độ protein và glucose, đồng thời được nhuộm soi, nuôi cấy hoặc làm PCR để tìm tác nhân gây bệnh. Kết quả chọc dò giúp xác định nguyên nhân và mức độ nặng, từ đó chỉ định điều trị phù hợp.

Chọc dò dịch não tủy là phương pháp quan trọng để chẩn đoán viêm màng não

Chọc dò dịch não tủy là phương pháp quan trọng để chẩn đoán viêm màng não

4. Chẩn đoán hình ảnh

Chụp CT hoặc MRI não được sử dụng trong trường hợp nghi ngờ tăng áp lực nội sọ, phù não hoặc khi có dấu hiệu thần kinh khu trú. Các kỹ thuật hình ảnh giúp loại trừ các nguyên nhân khác gây triệu chứng tương tự và đánh giá biến chứng của bệnh.

5. Xét nghiệm chuyên sâu

Trong những trường hợp khó chẩn đoán hoặc khi cần xác định tác nhân đặc hiệu, bác sĩ có thể chỉ định các xét nghiệm chuyên sâu như PCR virus, xét nghiệm độc tố, nuôi cấy nấm hoặc các test huyết thanh học. Những xét nghiệm này đặc biệt hữu ích khi nghi ngờ các tác nhân ít gặp hoặc viêm màng não do nấm và virus.

Tìm hiểu thêm:

Điều trị viêm màng não người lớn

Điều trị viêm màng não cần được tiến hành càng sớm càng tốt, vì bệnh có thể diễn tiến nhanh và gây biến chứng nguy hiểm nếu chậm trễ. Phác đồ điều trị được lựa chọn dựa trên nguyên nhân gây bệnh, độ tuổi và tình trạng miễn dịch của bạn. Các phương pháp điều trị bệnh hiệu quả gồm:

1. Kháng sinh tĩnh mạch trong viêm màng não do vi khuẩn

Với các trường hợp viêm màng não do vi khuẩn, việc sử dụng kháng sinh tĩnh mạch cần được triển khai ngay lập tức để kiểm soát nhiễm trùng và ngăn ngừa biến chứng nặng. Bác sĩ sẽ lựa chọn phác đồ phù hợp dựa trên khám lâm sàng, dịch tễ, độ tuổi, tiền sử bệnh lý và tình trạng miễn dịch.

Bác sĩ sẽ dùng kháng sinh ngay khi nghi ngờ viêm màng não mà không chờ kết quả xét nghiệm, sau đó sẽ được điều chỉnh khi xác định được tác nhân gây bệnh thông qua phân tích dịch não tủy.

2. Điều trị bằng corticosteroid

Bác sĩ có thể chỉ định corticosteroid sớm, thường song song với kháng sinh, nhằm giảm phản ứng viêm tại màng não . Biện pháp này đặc biệt hữu ích trong viêm màng não do phế cầu - tác nhân dễ gây tổn thương thần kinh kéo dài.

Tuy nhiên, việc sử dụng steroid cần được bác sĩ cân nhắc kỹ lưỡng, vì hiệu quả và tính an toàn còn phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh và tình trạng miễn dịch.

3. Thuốc kháng virus

Trong trường hợp viêm màng não do virus, bác sĩ sẽ dựa vào tác nhân nghi ngờ để lựa chọn thuốc điều trị phù hợp. Với các virus như herpes simplex - virus gây mụn rộp (HSV), varicella-zoster - virus gây thủy đậu và zona (VZV), thuốc kháng virus đặc hiệu sẽ được chỉ định để kiểm soát nhiễm trùng. Đối với enterovirus - nguyên nhân phổ biến nhất của viêm màng não virus, việc điều trị chủ yếu là chăm sóc hỗ trợ vì bệnh thường tự giới hạn.

4. Thuốc chống nấm

Nếu tác nhân gây bệnh là nấm, bạn sẽ cần điều trị bằng các thuốc chống nấm đặc hiệu như amphotericin B, flucytosine hoặc fluconazole, tùy thuộc vào loại nấm và mức độ nghiêm trọng. Viêm màng não do nấm tiến triển chậm hơn nhưng đòi hỏi thời gian điều trị kéo dài và theo dõi sát vì nguy cơ tái phát và biến chứng cao.

5. Chăm sóc hỗ trợ và theo dõi tại bệnh viện

Bên cạnh điều trị nguyên nhân, bạn cần được chăm sóc hỗ trợ toàn diện để kiểm soát triệu chứng và ổn định các chức năng sống. Các biện pháp hỗ trợ thường bao gồm:

  • Thuốc hạ sốt, giảm đau để giảm khó chịu.
  • Thuốc chống co giật khi có cơn co giật hoặc nguy cơ cao.
  • Bù dịch, điều chỉnh điện giải và hỗ trợ dinh dưỡng.
  • Theo dõi huyết áp, nhịp tim, nhịp thở và ý thức liên tục

Những trường hợp nặng, đặc biệt có nguy cơ phù não hoặc nhiễm trùng huyết, có thể cần chăm sóc tại đơn vị hồi sức tích cực (ICU) để được giám sát và can thiệp kịp thời.

Làm thế nào để phòng ngừa viêm màng não?

Phòng ngừa viêm màng não ở người lớn cần kết hợp nhiều biện pháp nhằm giảm nguy cơ nhiễm trùng và bảo vệ hệ thần kinh trung ương. Trong đó, tiêm chủng, giữ vệ sinh và chăm sóc sức khỏe toàn diện đóng vai trò quan trọng:

1. Tiêm vắc xin phòng bệnh

Một số tác nhân gây viêm màng não có thể được phòng ngừa hiệu quả bằng vắc xin. Đây là biện pháp chủ động và an toàn nhất giúp giảm nguy cơ mắc bệnh cũng như ngăn ngừa các biến chứng nặng. Người lớn, đặc biệt là người có bệnh nền, suy giảm miễn dịch hoặc sống trong môi trường đông đúc, nên tiêm chủng đầy đủ theo khuyến cáo. Các loại vắc xin giúp phòng ngừa viêm màng não gồm:

  • Vắc xin phế cầu (PCV13, PPSV23): Phòng viêm màng não do Streptococcus pneumoniae, được khuyến cáo cho người ≥50 tuổi hoặc người có bệnh lý mạn tính.
  • Vắc xin Hib (Haemophilus influenzae type b): Thường tiêm cho trẻ nhỏ, nhưng người lớn chưa từng tiêm hoặc có nguy cơ cao vẫn có thể cần được chỉ định.
  • Vắc xin não mô cầu (MenACWY, MenB): Giúp ngăn ngừa viêm màng não do Neisseria meningitidis, phù hợp cho người sống trong ký túc xá, quân nhân, người đi du học hoặc đến vùng đang có dịch.
  • Vắc xin phòng quai bị, sởi, rubella (MMR): Gián tiếp giảm nguy cơ viêm màng não do biến chứng từ các bệnh virus này, đặc biệt ở người chưa có miễn dịch.

Tiêm vắc xin là biện pháp phòng viêm màng não hiệu quả nhất

Tiêm vắc xin là biện pháp phòng viêm màng não hiệu quả nhất

2. Giữ vệ sinh cá nhân và môi trường sống

Vệ sinh tay thường xuyên bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn là biện pháp quan trọng giúp ngăn ngừa sự lây lan của vi khuẩn và virus gây viêm màng não. Người dân cũng nên che miệng khi ho hoặc hắt hơi, hạn chế tiếp xúc gần với người đang mắc bệnh đường hô hấp và giữ môi trường sống sạch sẽ, thông thoáng để giảm nguy cơ nhiễm trùng.

3. Tăng cường sức đề kháng

Một hệ miễn dịch khỏe mạnh giúp cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh hiệu quả hơn. Người trưởng thành nên duy trì chế độ ăn đầy đủ dinh dưỡng, uống đủ nước, ngủ đủ giấc và tập luyện thể dục đều đặn. Việc hạn chế sử dụng rượu bia, thuốc lá và giảm căng thẳng cũng hỗ trợ tăng cường khả năng miễn dịch.

4. Điều trị dứt điểm các nhiễm trùng tai - mũi - họng

Các bệnh lý như viêm xoang, viêm tai giữa hoặc viêm phổi nếu không được điều trị đúng cách có thể lan đến màng não và gây viêm. Do đó, khi xuất hiện triệu chứng nhiễm trùng hô hấp trên, bạn cần thăm khám sớm và tuân thủ phác đồ điều trị để tránh biến chứng.

5. Không dùng chung đồ cá nhân

Việc dùng chung các vật dụng như khăn mặt, ly uống nước, dụng cụ vệ sinh hoặc tai nghe có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn và virus lây truyền từ người này sang người khác. Sử dụng đồ cá nhân riêng biệt và vệ sinh định kỳ giúp giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh.

Khi nào cần đưa người bệnh đi khám ngay?

Viêm màng não có thể tiến triển rất nhanh, vì vậy khi nhận thấy các dấu hiệu cảnh báo cần đến ngay cơ sở y tế kịp thời là yếu tố quyết định tiên lượng. Bạn cần được thăm khám ngay khi xuất hiện các biểu hiện nghi ngờ sau:

  • Sốt cao kèm đau đầu dữ dội.
  • Cứng gáy hoặc khó cúi đầu.
  • Lú lẫn, ngủ gà hoặc thay đổi ý thức.
  • Buồn nôn hoặc nôn vọt.
  • Co giật.
  • Phát ban dạng xuất huyết.

Kết luận

Viêm màng não người lớn là bệnh lý nguy hiểm, có thể diễn tiến nhanh và gây nhiều biến chứng nghiêm trọng nếu không được nhận biết và xử trí kịp thời. Hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng ngừa giúp chủ động bảo vệ sức khỏe, đặc biệt trong các tình huống nhiễm trùng dễ bùng phát. Khi xuất hiện những dấu hiệu nghi ngờ, việc thăm khám tại cơ sở y tế là cần thiết để được chẩn đoán và điều trị đúng phác đồ, hạn chế tối đa nguy cơ tổn thương thần kinh lâu dài.

Nếu bạn hoặc người thân xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ viêm màng não, hãy đến Bệnh viện Đại học Phenikaa để được thăm khám và xử trí kịp thời. Đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm cùng hệ thống chẩn đoán hiện đại tại PhenikaaMec sẽ giúp xác định nguyên nhân chính xác và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp, đảm bảo an toàn. Bạn hãy liên hệ hotline 1900 886648 để được tư vấn chi tiết và đặt lịch thăm khám cùng bác sĩ chuyên khoa.

calendarNgày cập nhật: 18/12/2025

Chia sẻ

FacebookZaloShare
arrowarrow

Nguồn tham khảo

What to know about meningitis in adults, https://www.medicalnewstoday.com/articles/meningitis-in-adults#:~:text=Meningitis%20symptoms,seizures

WHO - Meningitis Fact Sheet, 2024

CDC - Bacterial Meningitis in Adults, 2024

right

Chủ đề :